non-dedicated file server

non-dedicated file server

A technician accesses files on the non-dedicated file server while working at his desk.

Định nghĩa

Danh từ: Máy chủ tệp không chuyên dụng - Trong khoa học máy tính: Một máy chủ tệp (file server) có thể được sử dụng đồng thời như một trạm làm việc (workstation). Điều này có nghĩa máy tính vừa đóng vai trò cung cấp tệp tin cho các máy khác trong mạng, vừa có thể được một người dùng trực tiếp thao tác như một máy tính cá nhân thông thường.

dụ sử dụng
  • In a small office, a non-dedicated file server allows an employee to use the same computer for both storing shared files and doing their own work. (Trong một văn phòng nhỏ, một máy chủ tệp không chuyên dụng cho phép nhân viên sử dụng cùng một máy tính để vừa lưu trữ tệp tin dùng chung, vừa làm công việc riêng của họ.)

  • The network administrator decided to use a non-dedicated file server to save costs, but it may slow down during peak usage. (Quản trị viên mạng quyết định sử dụng máy chủ tệp không chuyên dụng để tiết kiệm chi phí, nhưng có thể chậm lại trong thời gian sử dụng cao điểm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Hoạt động kết hợp: Một máy chủ tệp không chuyên dụng thường được cấu hình để ưu tiên các tác vụ mạng, nhưng vẫn cho phép người dùng chạy các ứng dụng cá nhân, dẫn đến hiệu suất không ổn định.

  • So sánh với máy chủ chuyên dụng: Khác với máy chủ tệp chuyên dụng (dedicated file server) chỉ phục vụ mạng không người dùng trực tiếp, loại không chuyên dụng tiết kiệm chi phí nhưng dễ gây xung đột tài nguyên.

Biến thể từ liên quan
  • Dedicated file server (n): máy chủ tệp chuyên dụng (chỉ dùng để phục vụ mạng, không người dùng trực tiếp).

    • A dedicated file server is more reliable than a non-dedicated one. (Máy chủ tệp chuyên dụng đáng tin cậy hơn loại không chuyên dụng.)
  • File server (n): máy chủ tệp (thiết bị hoặc phần mềm quản lý chia sẻ tệp tin trong mạng).

Từ đồng nghĩa
  • Workgroup server: máy chủ nhóm làm việc (thường dùng trong mạng nhỏ, có thể kết hợp chức năng trạm làm việc).
  • Peer-to-peer server: máy chủ ngang hàng (khi mỗi máy tính trong mạng vừa máy khách vừa máy chủ, nhưng không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Dual-purpose server: máy chủ đa mục đích (máy tính vừa làm máy chủ vừa làm trạm làm việc).
  • Non-dedicated mode: chế độ không chuyên dụng (cách hoạt động của máy chủ khi chia sẻ tài nguyên với người dùng trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • To wear two hats: đảm nhận hai vai trò cùng lúc (ám chỉ máy chủ không chuyên dụng vừa máy chủ vừa trạm làm việc).
    • This computer wears two hats as both a server and a workstation. (Máy tính này đảm nhận hai vai trò: vừa máy chủ vừa trạm làm việc.)